Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «nhoa»

Số lượt xem 7
Định nghĩa của «nhoa»
StatValue
Views7
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Nhoa" là một trợ từ khẩu ngữ cuối câu trên mạng xã hội, vốn là biến thể phát âm nịu và nhí nhảnh của từ "nha" trong tiếng Việt. Từ này được thêm vào cuối câu nhằm mục đích làm mềm hóa ngữ điệu, thể hiện sự nũng nịu, thân thiện và tạo cảm giác gần gũi với người nghe. Khán giả nhỏ tuổi hoặc người trẻ tuổi thường sử dụng từ này khi viết bình luận chào hỏi, nhắn gửi hoặc tương tác với các sáng tạo nội dung trên mạng. Việc dùng trợ từ này giúp thông điệp trở nên đáng yêu, vui vẻ và làm tăng tính tương tác tích cực giữa các cá nhân trong cộng đồng mạng.

Ví dụ

Chúc anh buổi tối vui vẻ và có thật nhiều niềm vui nhoa!

Nhớ ra video mới sớm cho tụi em xem với nhoa anh ơi.

Mọi người nhớ bấm đăng ký kênh để ủng hộ cho nhóm nhoa.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.