Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «chã»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «chã»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Chã" là một biến thể ngữ âm của từ "cha", thường được dùng trong cụm từ "mấy chã" để gọi một nhóm nam giới với thái độ thân mật, suồng sã hoặc trêu đùa. Từ này mang đậm phong cách ngôn ngữ mạng, giúp người nói thể hiện sự gần gũi và xóa bỏ khoảng cách với đối tượng được nhắc đến, thường là bạn bè hoặc thần tượng nam. Sắc thái của từ "chã" không hề mang tính xúc phạm mà ngược lại, nó chứa đựng sự yêu mến, tự hào và một chút tinh nghịch của người nói. Đây là cách dùng từ đặc trưng của giới trẻ để tạo nên sự khác biệt và bản sắc riêng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến.

Ví dụ

Mấy chã nhà mình hôm nay diễn sung quá, nhìn ai cũng tỏa sáng rực rỡ trên sân khấu luôn.

Không ngờ mấy chã này lại có thể viết ra được những lời bài hát sâu sắc và chạm đến cảm xúc như vậy.

Nhìn mấy chã đùa nghịch với nhau trong hậu trường mới thấy tình cảm anh em thân thiết đến nhường nào.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.