Định nghĩa của «cán bộ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ "cán bộ" trong văn hóa mạng và cộng đồng fan chương trình truyền hình thực tế được dùng như một tiếng lóng chỉ các thành viên tham gia hoặc nghệ sĩ với sắc thái thân mật, hài hước. Người hâm mộ thường gọi đùa các nghệ sĩ nam hoặc thành viên lớn tuổi trong đội hình là "cán bộ" nhằm tạo sự gần gũi, xóa nhòa khoảng cách giữa thần tượng và khán giả. Thuật ngữ này xuất phát từ cách gọi mang tính hành chính nhưng khi đặt vào ngữ cảnh giải trí lại mang lại tiếng cười và sự ấm áp cho cộng đồng người theo dõi. Biệt danh này thường đi kèm với các hoạt động kêu gọi bình chọn, theo dõi thành tích hoặc trêu đùa về lối sống nghiêm túc đáng yêu của nghệ sĩ.
- Ví dụ
-
Sáng mai cán bộ dậy vào xem kiểm tra mà thấy lên 1.8 1.9 hay 2 triệu chắc sảng lắm đây hihi
Biết đâu lên 2 triệu view cán bộ Đông Hùng đăng bài tuyển dâu cho 2 con trai K.O và 14 Casper
Chúc cán bộ nhà ta hôm nay gặt hái thêm nhiều thành tích khủng trên bảng xếp hạng nhé!
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận