Định nghĩa của «tấu hài»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ "tấu hài" trong văn hóa mạng chỉ hành động pha trò, nói những câu nói hoặc thực hiện các hành động ngớ ngẩn, hài hước nhằm mang lại tiếng cười cho mọi người xung quanh. Thay vì giữ hình tượng nghiêm túc, những người "tấu hài" thường xuyên tạo ra các tình huống dở khóc dở cười khiến cư dân mạng được một trận cười thả ga. Cụm từ này phản ánh lối sống phóng khoáng, vui vẻ và tinh thần lạc quan, thích lan tỏa năng lượng tích cực trên các nền tảng trực tuyến. Những video hoặc bài đăng mang tính chất "tấu hài" luôn nhận về lượng tương tác khủng và vô số bình luận phấn khích từ cộng đồng mạng.
- Ví dụ
-
— Hai ông thần này lên livestream chung với nhau là kiểu gì cũng có chuyện để cười. — Chuẩn bài luôn, đúng là sinh ra để chuyên nghiệp tấu hài chứ đi hát gì tầm này nữa.
Ngồi giữa buổi họp mặt trang trọng nhưng anh chàng vẫn tranh thủ làm trò tấu hài bằng mấy biểu cảm khuôn mặt lầy lội khiến đứa ngồi cạnh nhịn cười đến mức đau cả bụng.
— Sao hôm qua bảo xem phim hành động gay cấn lắm cơ mà? — Gây cấn gì tầm này, toàn thấy diễn viên chính vào vai đi tấu hài là chính thôi ông ơi.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận