Định nghĩa của «mvp»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Thuật ngữ "mvp" viết tắt từ cụm từ tiếng Anh "Most Valuable Player" được giới trẻ mạng xã hội sử dụng rộng rãi để ca ngợi cá nhân xuất sắc nhất trong một tập thể, trận đấu hoặc tiết mục biểu diễn. Trong bối cảnh các chương trình giải trí và âm nhạc trực tuyến, từ này dùng để tôn vinh nghệ sĩ có phần trình diễn bùng nổ, đóng góp lớn nhất giúp toàn đội đạt kết quả cao. Người được phong là "mvp" thường là tâm điểm chú ý của khán giả nhờ kỹ năng vượt trội, thần thái cuốn hút và khả năng gánh team cực đỉnh. Danh hiệu này không chỉ mang tính khích lệ tinh thần mà còn thể hiện sự công nhận tuyệt đối từ cộng đồng mạng và người hâm mộ.
- Ví dụ
-
— Tiết mục vừa rồi xem mà nổi da gà từ đầu đến cuối luôn á trời. — Chuẩn luôn, công nhận ông hoàng chuyển động đó hoàn toàn xứng đáng là mvp của đêm diễn tối nay.
Ngay sau khi tập phát sóng vừa kết thúc trên mạng xã hội, hàng loạt bài đăng đều đồng loạt gọi tên anh chàng rapper là mvp của bảng đấu nhờ màn bắn rap tốc độ cao cực kỳ mãn nhãn.
— Mấy ông thấy đội hình vừa rồi ai là người gánh team đỉnh nhất vậy? — Chắc chắn là mvp của trận đấu rồi, một mình chấp hết cả bản đồ luôn chứ đùa đâu.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận