Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «visual»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «visual»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ "visual" trong ngôn ngữ mạng và văn hóa fandom dùng để chỉ gương mặt đại diện hoặc thành viên sở hữu ngoại hình đẹp nhất, nổi bật nhất trong một nhóm nhạc hay chương trình. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào nét đẹp ngoại hình mang tính hút hồn, thần thái rạng rỡ và khả năng làm bừng sáng mọi khung hình mà họ xuất hiện. Các "visual" thường thu hút lượng lớn người hâm mộ ngay từ cái nhìn đầu tiên nhờ tỷ lệ khuôn mặt hoàn hảo và phong cách thời trang ấn tượng. Trong các bài thảo luận trực tuyến, cộng đồng mạng thường xuyên chia sẻ hình ảnh của họ để khen ngợi và đẩy mạnh độ nhận diện cho nhóm.

Ví dụ

— Nhìn bức ảnh hậu trường nhóm nhạc mới ra mắt kìa, ai cũng đẹp muốn xỉu up xỉu down. — Công nhận đỉnh thật, đặc biệt là ông visual đứng giữa khung hình nhìn góc nghiêng nào cũng sắc nét như tạc tượng.

Bước ra sân khấu với bộ trang phục tối giản nhưng visual cực kỳ sáng chói của nam thần tượng đã khiến toàn bộ khán giả trường quay phải hò reo không ngừng nghỉ suốt vài phút liền.

— Dạo này lướt tóp tóp thấy toàn clip cắt cảnh của visual nhà bên thôi. — Đẹp trai khoai tây thế cơ mà, ai mà cưỡng lại được cái nhan sắc đỉnh chóp đó chứ.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.