Định nghĩa của «line»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Trong văn hóa fandom và giới nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam, từ "line" dùng để chỉ phần lời bài hát hoặc đoạn nhạc cụ được phân chia cụ thể cho từng thành viên trong một nhóm nhạc thể hiện. Việc "chia line" sao cho công bằng, phù hợp với chất giọng và thế mạnh của từng người luôn là chủ đề bàn tán sôi nổi mỗi khi một nhóm nhạc ra mắt sản phẩm mới. Một bài hát thành công không chỉ nhờ giai điệu hay mà còn ở cách phân chia "line" hợp lý, giúp mọi thành viên đều có cơ hội tỏa sáng và khoe trọn chất giọng riêng. Ngược lại, nếu việc chia "line" không đều, cộng đồng fan thường tranh cãi nảy lửa trên các diễn đàn trực tuyến để đòi quyền lợi cho thần tượng của mình.
- Ví dụ
-
— Mọi người xem bản phân tích cách nhóm này chia phần hát chưa thế? — Rồi chứ, công nhận cách sắp xếp line bài này quá thông minh, ai cũng có đất diễn khoe giọng hết.
Đứng trước bảng thống kê thời lượng hát chi tiết của từng thành viên, cộng đồng fan bắt đầu tranh cãi dữ dội vì thần tượng của họ bị ép line quá ít so với phần còn lại của nhóm.
— Ê mày thấy đoạn hòa thanh khúc cuối ai hát chính thế? — Để tao kiểm tra lại bản phân chia line xem sao, hình như mấy ổng đổi phiên bản biểu diễn trực tiếp đấy.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận