Định nghĩa của «chiều fan»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Chiều fan" là cụm từ dùng để chỉ hành động của người nổi tiếng luôn quan tâm, lắng nghe và đáp ứng những mong muốn hoặc yêu cầu của người hâm mộ. Đây là một đức tính được cộng đồng fan đánh giá rất cao, giúp tăng cường sự gắn kết giữa thần tượng và công chúng. Những hành động này có thể là ra mắt phiên bản mới của bài hát, tổ chức các buổi giao lưu hoặc đơn giản là trả lời bình luận. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu mến và trân trọng của fan dành cho thần tượng.
- Ví dụ
-
>Sếp đúng là ca sĩ chiều fan nhất Việt Nam, bảo khó hát là ra ngay bản dễ hơn.
>Hành động tặng quà tận tay cho người hâm mộ cho thấy anh ấy cực kỳ chiều fan.
>Không ai chiều fan như chị này, thức cả đêm để livestream trò chuyện cùng mọi người.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận