Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «khá khen»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «khá khen»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Khá khen" là một cụm từ mang tính chất tán thưởng nhưng thường đi kèm với thái độ bề trên hoặc một sự công nhận có phần dè dặt, đôi khi là mỉa mai. Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, người dùng sử dụng nó để bày tỏ sự ấn tượng trước một hành động hoặc nỗ lực cụ thể của nhà phát hành game hoặc cá nhân nào đó. Tuy nhiên, sắc thái của từ này không hoàn toàn là khen ngợi tuyệt đối mà thường hàm ý rằng đối tượng đã làm tốt hơn mong đợi một chút. Nó tạo cảm giác người nói đang đứng ở vị trí đánh giá, chấm điểm cho nỗ lực của người khác.

Ví dụ

> Cũng khá khen cho đội ngũ kỹ thuật vì đã thức đêm để fix lỗi server cho anh em kịp leo rank.

> Khá khen cho sự kiên trì của ông, chơi đi chơi lại cả chục lần mà vẫn không bỏ cuộc ở màn này.

> Một bản cập nhật đầy tâm huyết, khá khen cho nhà phát hành đã biết lắng nghe ý kiến của cộng đồng người chơi.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.