Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «thoát vòng»

Số lượt xem 1
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Thuật ngữ này bắt nguồn từ văn hóa hâm mộ thần tượng (fandom), chỉ việc một nghệ sĩ hoặc một sự kiện nào đó trở nên nổi tiếng vượt ra ngoài phạm vi cộng đồng người hâm mộ nhỏ hẹp ban đầu. Khi một bài hát 'thoát vòng', nghĩa là ngay cả những người không theo dõi giới giải trí cũng biết đến và sử dụng giai điệu đó. Đây là thước đo cho sự thành công đại chúng và mức độ lan tỏa mạnh mẽ của một hiện tượng văn hóa trên mạng xã hội.

Ví dụ

> Bài hát này thực sự đã thoát vòng rồi, đi đâu cũng nghe thấy người ta bật.

> Visual của bạn idol này đỉnh quá, ảnh chụp lén mà cũng thoát vòng lên xu hướng luôn.

> Phim này ban đầu chỉ có fan xem nhưng giờ thì thoát vòng, cả người lớn cũng bàn tán.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.