Định nghĩa của «chấn động»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Chấn động" là một tính từ mạnh được giới trẻ và cộng đồng mạng sử dụng để mô tả một sự việc, sản phẩm nghệ thuật hoặc thông tin có tác động cực kỳ lớn đến cảm xúc. Trong ngữ cảnh giải trí, từ này thường dùng để khen ngợi một bài hát hoặc bộ phim có chất lượng vượt ngoài mong đợi, gây sốc theo hướng tích cực. Nó thể hiện sự kinh ngạc và thán phục tột độ của người nói trước một hiện tượng nào đó đang diễn ra. Register của từ này mang tính cường điệu, thường xuất hiện trong các bình luận trên Facebook, TikTok hoặc YouTube để tạo điểm nhấn cho ý kiến cá nhân.
- Ví dụ
-
> Nghe tin hai idol này hẹn hò mà tui thấy chấn động thực sự luôn đó.
> Bài hát mới của Bảo Anh hay chấn động luôn, nghe một lần là dính liền.
> Visual của chị này trong MV mới đúng là một sự chấn động không hề nhẹ.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận