Định nghĩa của «đin»
1
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Đin" là biến thể cách điệu của từ "điên", thường được sử dụng để nhấn mạnh một mức độ cực hạn của cảm xúc hoặc tính chất, tương tự như "điên lên được". Trong ngôn ngữ mạng, từ này không mang nghĩa tiêu cực về bệnh lý mà dùng để bày tỏ sự phấn khích, ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên tột độ trước một sự vật, sự việc quá ấn tượng. Nó thường đi kèm với các tính từ như "hay đin", "đẹp đin" để tạo điểm nhấn cho câu nói. Đối tượng sử dụng chủ yếu là Gen Z và những người thường xuyên hoạt động trên các nền tảng video ngắn.
- Ví dụ
-
> Giọng của Bảo Anh hay đin luôn ấy 😭
> Cái váy này đẹp đin thực sự, nhìn là muốn chốt đơn ngay lập tức.
> Nhìn visual của anh nhà kìa, đỉnh đin luôn chứ đùa à.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận