Định nghĩa của «respect»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Respect" là từ dùng để bày tỏ sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc tán dương đối với một hành động, một tác phẩm hoặc một quan điểm của người khác. Trên mạng xã hội Việt Nam, từ này thường xuất hiện dưới dạng cụm từ "+1 respect" để thể hiện sự đồng tình cao độ hoặc cảm phục trước một giá trị nhân văn nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng nhưng vẫn rất gần gũi trong các phần bình luận dưới video hoặc bài viết. Người dùng sử dụng từ này để khẳng định rằng đối tượng xứng đáng nhận được sự nể trọng từ cộng đồng.
- Ví dụ
-
> Cảm ơn em đã làm a chạm được cảm xúc thật nhất. +1 respect cho bài hát này.
> Hành động giúp đỡ người nghèo của anh ấy thật đáng respect.
> Xem xong đoạn clip này chỉ biết gửi tới tác giả một sự respect sâu sắc.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận