Định nghĩa của «cringe»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Cringe" là từ mượn dùng để chỉ cảm giác rùng mình, ghê nổi da gà hoặc xấu hổ thay cho người khác khi chứng kiến một hành động quá lố lăng, sến súa hoặc thiếu tự nhiên. Trong cộng đồng mạng Việt Nam, từ này thường được dùng để nhận xét về các video TikTok có kịch bản vụng về hoặc những lời thả thính quá đà trên Facebook. Nó thể hiện một thái độ phê phán nhẹ nhàng nhưng cũng đầy sự kỳ thị đối với những nội dung thiếu tinh tế.
- Ví dụ
-
> Xem cái clip này mà tôi thấy cringe kinh khủng, không hiểu sao họ làm được vậy luôn.
> Đừng có nói mấy lời sến súa đó nữa, nghe cringe lắm ông ơi.
> Một sự cringe không hề nhẹ đến từ vị trí của nam chính trong phim.
- Mô tả
-
"Cringe" được giới trẻ Việt Nam sử dụng để diễn tả cảm giác rùng mình, xấu hổ thay hoặc cực kỳ gượng ép khi chứng kiến một hành động hoặc nội dung thiếu tự nhiên. Từ này xuất hiện dày đặc trong các bình luận dưới những video TikTok có nội dung diễn xuất kém hoặc những bài đăng thả thính quá đà trên mạng xã hội. Nó phản ánh sự nhạy cảm của thế hệ Gen Z đối với những thứ bị coi là lỗi thời, sến súa hoặc cố gắng quá mức để trở nên hài hước.
- Ví dụ
-
> Xem cái clip này mà tao thấy cringe phát điên lên được, không hiểu sao nó lại lên xu hướng.
> Cách anh ấy nói chuyện với con gái trông thật cringe và thiếu tự tin.
> Đừng làm mấy trò cringe đó nữa, chẳng ai thấy buồn cười đâu.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận