Định nghĩa của «leak»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ "leak" trong cộng đồng mạng dùng để chỉ hành động làm rò rỉ hoặc bản thân những thông tin, hình ảnh, video chưa chính thức bị tuồn ra ngoài trước ngày phát hành dự kiến. Trong các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc hay công nghệ, các nội dung bị "leak" thường tạo ra làn sóng tranh cãi dữ dội và thu hút sự tò mò cực lớn từ công chúng. Dù các nhà sản xuất luôn tìm cách ngăn chặn nhưng những tệp tin "leak" vẫn lan truyền chóng mặt trên các trang mạng xã hội với tốc độ chóng mặt. Việc tiếp cận nội dung "leak" giúp người xem thỏa mãn sự tò mò sớm nhưng cũng làm giảm đi phần nào sự bất ngờ khi sản phẩm chính thức ra mắt.
- Ví dụ
-
— Mấy ông đã xem đoạn video hậu trường mới bị rò rỉ trên mạng chưa đấy? — Rồi chứ, nghe bảo đoạn clip đó bị leak từ nguồn tin nội bộ nhưng không biết có thật không nữa.
Chỉ vài tiếng sau khi đoạn trailer chính thức bị leak lên các hội nhóm kín, hàng ngàn cư dân mạng đã tràn vào chia sẻ rần rần khiến nhà phát hành phải vội vàng xử lý khủng hoảng truyền thông.
— Tốt nhất là mấy ông đừng có bấm vào xem mấy cái link leak đó làm gì. — Chuẩn đấy, xem trước mất hay đi một nửa bất ngờ lúc phim chiếu rạp thì tiếc lắm.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận