Định nghĩa của «legit»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ "legit" bắt nguồn từ tiếng Anh dùng trong giới trẻ mạng xã hội để chỉ sự chân thực, uy tín, đáng tin cậy của một nguồn tin, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Khi cộng đồng mạng nhận xét một thông tin là "legit", điều đó có nghĩa là dữ liệu đó hoàn toàn chính xác, không phải tin đồn thất thiệt hay trò lừa đảo câu tương tác. Thuật ngữ này giúp người dùng internet nhanh chóng xác định được độ tin cậy của các bài viết phân tích, spoiler phim ảnh hoặc các giao dịch mua sắm trực tuyến. Sự xuất hiện của từ "legit" mang lại cảm giác an tâm cho người tiếp nhận thông tin giữa một "rừng" tin tức giả mạo trên mạng xã hội hiện nay.
- Ví dụ
-
— Tin đồn về dàn diễn viên chính tham gia phần tiếp theo có vẻ chuẩn lắm đấy. — Thấy nguồn tin bên nước ngoài đăng chi tiết thế kia cơ mà, chắc chắn là legit mười mươi rồi còn gì.
Dù đoạn trailer vừa tung ra vướng phải nhiều ý kiến trái chiều nhưng qua những phân tích chi tiết của các chuyên gia thì thông tin cốt truyện bên trong hoàn toàn legit.
— Shop này bán tài khoản game giá rẻ thế liệu có uy tín không anh em? — Yên tâm đi, tui mua mấy lần rồi, cực kỳ legit không bao giờ có chuyện lừa đảo đâu.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận