Định nghĩa của «lag»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Lag" là một từ lóng công nghệ và game thủ mượn từ tiếng Anh, dùng để chỉ tình trạng giật, trễ khung hình hoặc độ trễ mạng khiến thao tác trong trò chơi bị chậm phản hồi. Từ này thường được cộng đồng mạng và game thủ thốt lên đầy bất mãn khi trải nghiệm chơi game bị ảnh hưởng nặng nề bởi vấn đề kỹ thuật. Không chỉ giới hạn trong trò chơi điện tử, giới trẻ còn dùng "lag" để ví von với trạng thái não bộ bỗng nhiên đơ cứng, không tiếp thu hay xử lý kịp thông tin trong cuộc sống hàng ngày. Sự phổ biến của từ này biến nó thành biểu tượng quen thuộc mỗi khi máy móc hoặc tư duy gặp sự cố bất ngờ.
- Ví dụ
-
— Ôi giồi ôi, sao nhân vật của tao đứng hình mất năm giây thế này? — Chắc chắn là do mạng nhà mày đang lag tung chảo rồi chứ gì nữa!
Cả phòng net đang hồi hộp chờ khoảnh khắc lật kèo phút chót thì bỗng nhiên màn hình đồng loạt lag đến mức không tài nào nhúc nhích nổi một bước.
game quá lag lag 56----200 lol tối ưu hay loang map đi kiểu này chết lag quá lag
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận