Định nghĩa của «lú»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Lú" là từ lóng phổ biến trong giới game thủ và cộng đồng mạng Việt Nam dùng để chỉ trạng thái đầu óc trở nên mụ mẫn, chóng mặt hoặc không thể suy nghĩ thấu đáo khi phải tiếp nhận quá nhiều thông tin phức tạp cùng lúc. Biểu hiện này thường xuất hiện khi người chơi đối mặt với các cơ chế game quá rắc rối, bài toán hóc búa hoặc các tình huống bất ngờ khiến não bộ tạm thời đình trệ. Từ này mang sắc thái hài hước, tự trào, phản ánh sự bất lực đáng yêu của bản thân trước những thử thách trí tuệ vượt ngưỡng chịu đựng. Giới trẻ thường dùng từ này trong văn phong trò chuyện hằng ngày để than thở hoặc diễn tả cảm giác ngơ ngác, không hiểu chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
- Ví dụ
-
— Cậu nhìn cái sơ đồ dây chuyền sản xuất tự động này xem, tớ sắp bốc khói đầu rồi đấy. — Tớ nhìn từ nãy đến giờ mà thấy lú toàn tập luôn, không hiểu sao băng chuyền cứ ùn tắc mãi thế này.
Đứng trước bảng công thức chế tạo chằng chịt và hàng chục nguyên liệu khác nhau của tựa game sinh tồn mới ra mắt, anh chàng bất giác thở dài vì cảm giác lú lẫn bắt đầu bao trùm toàn bộ tâm trí.
rất đáng bỏ thời gian ra để trải nghiệm, mỗi tội có nhiều cái phải mày mò nên cũng khá lú
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận