Định nghĩa của «bias»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ "bias" trong cộng đồng fan âm nhạc và giải trí mạng xã hội dùng để chỉ thành viên hoặc nghệ sĩ mà một cá nhân yêu thích và ủng hộ nhiều nhất trong một nhóm nhạc hay chương trình. Khái niệm này xuất phát từ văn hóa thần tượng K-pop nhưng hiện nay đã được sử dụng rất phổ biến trong các fandom tại Việt Nam để phân biệt với các thành viên khác. Khi một người nhận định ai đó là "bias" của mình, họ thường có xu hướng ưu tiên theo dõi, mua sản phẩm ủng hộ và bảo vệ nghệ sĩ đó trước mọi tranh cãi trên mạng. Sự gắn kết tình cảm với "bias" đôi khi rất mãnh liệt, khiến người hâm mộ sẵn sàng cày vote hoặc thức đêm để theo dõi mọi lịch trình hoạt động.
- Ví dụ
-
— Cận cảnh sân khấu hôm nay đỉnh quá, ai cũng tỏa sáng hết trơn luôn á. — Công nhận nhóm này đồng đều thật, nhưng mà bias của tui vẫn là chiếm spotlight tuyệt đối nha.
Đứng giữa biển fandom rực rỡ sắc màu, cô nàng vẫn kiên quyết giơ cao tấm bảng tên to đùng để cổ vũ cho bias của mình bất chấp xung quanh có hàng ngàn người chen lấn.
— Ê mày tính mua bao nhiêu album để quay trúng photocard của bias vậy? — Chắc tao cạn túi với hãng mất thôi, cầu trời lần này không bị lệch bias nữa.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận