Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «tạch»

Số lượt xem 3
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «tạch»
StatValue
Views3
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Trong ngữ cảnh học đường và thi cử, từ này có nghĩa là thi trượt hoặc không đạt được điểm số như kỳ vọng. Ngoài ra, nó còn được dùng rộng rãi trong đời sống để chỉ việc một thiết bị bị hỏng hoặc một nỗ lực nào đó không thành công. Từ này mang tính khẩu ngữ cao, diễn tả sự kết thúc nhanh chóng và dứt khoát của một trạng thái đang hoạt động.

Ví dụ

> Nghe nói đề toán năm nay khó lắm, chắc là mình tạch môn này mất thôi.

> Cái điện thoại vừa rơi xuống nước xong là tạch luôn, không lên nguồn được nữa.


0 Discord

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.