Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «độ trì»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «độ trì»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Độ trì" (thường đi kèm với "độ") là cách nói hài hước mượn thuật ngữ tôn giáo để chỉ việc gặp may mắn một cách bất ngờ hoặc thoát nạn trong gang tấc. Người trẻ thường dùng cụm từ này khi họ vượt qua kỳ thi, trúng số hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn mà không dựa vào năng lực thực tế. Nó thể hiện một cái nhìn lạc quan, hóm hỉnh về sự may rủi trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ

> Phen này chắc được tổ tiên độ trì nên mới khoanh lụi trúng hết bài trắc nghiệm.

> Trời độ hay sao mà đi làm muộn cả tiếng đồng hồ vẫn không bị sếp bắt gặp.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.