Định nghĩa của «flexing»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 3 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động khoe khoang về thành tích cá nhân, tài sản hoặc những điều đáng tự hào một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Dù có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhưng trong cộng đồng mạng Việt Nam, nó được sử dụng như một động từ phổ biến trong các hội nhóm chia sẻ thành công. Người dùng thường 'flex' để tạo sự ngưỡng mộ hoặc đôi khi chỉ là để trêu đùa bạn bè trong các tình huống hài hước.
- Ví dụ
-
> Để mình flexing nhẹ cái bằng khen vừa mới nhận được sáng nay nhé.
> Group này lập ra chỉ để anh em vào flexing sự giàu sang thôi sao?
- Mô tả
-
"Flex" là một từ mượn từ tiếng Anh dùng để chỉ hành động khoe khoang về tài sản, thành tích hoặc những ưu điểm vượt trội của bản thân một cách trực diện hoặc gián tiếp. Thuật ngữ này trở nên cực kỳ phổ biến tại Việt Nam thông qua các hội nhóm trên Facebook, nơi người dùng thi nhau chia sẻ những điều khiến người khác phải ngưỡng mộ. Register của từ này mang tính hài hước, đôi khi tự giễu, nhưng cũng có thể mang sắc thái mỉa mai nếu đối tượng bị cho là đang khoe khoang quá đà.
- Ví dụ
-
> Ông đừng có mà flex cái đồng hồ mới mua đó nữa, tôi biết nó đắt rồi.
> Group này lập ra chỉ để anh em flex thành tích học tập thôi à?
> Flex đến hơi thở cuối cùng luôn, không ai cản được ông này đâu.
- Mô tả
-
"Flex" khi được dùng trong cụm từ "Flex đến hơi thở cuối cùng" thể hiện một tinh thần kiên trì khoe khoang bất chấp mọi hoàn cảnh, ngay cả khi bị người khác mỉa mai. Đây là một biến thể nâng cấp của từ gốc, nhấn mạnh vào sự hài hước và tính giải trí cao trong việc phô trương thành tích cá nhân. Người sử dụng cụm từ này thường muốn tạo ra một bầu không khí vui vẻ, thách thức sự soi mói của cộng đồng mạng bằng sự tự tin thái quá một cách cố ý.
- Ví dụ
-
> Dù bị cả group troll nhưng anh ấy vẫn quyết tâm flex đến hơi thở cuối cùng.
> Tinh thần flex đến hơi thở cuối cùng của ông thật đáng ngưỡng mộ đấy.
> Đã flex thì phải flex cho tới, flex đến hơi thở cuối cùng mới thôi!
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận