Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «đá lưỡi»

Số lượt xem 7
Định nghĩa của «đá lưỡi»
StatValue
Views7
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Đá lưỡi" là một thuật ngữ lóng được sử dụng để mô tả hành động hôn sâu hoặc hôn kiểu Pháp, nơi hai người sử dụng lưỡi để tiếp xúc với nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thưởng thức nghệ thuật hoặc âm nhạc trên mạng, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự hòa quyện tuyệt vời giữa âm thanh và thính giác. Nó ám chỉ một loại âm nhạc có chất lượng cực cao, khiến người nghe cảm thấy hưng phấn và thỏa mãn như đang trải nghiệm một sự tiếp xúc vật lý đầy cảm xúc. Cách dùng này thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ của Gen Z khi muốn khen ngợi một giai điệu quá đỗi quyến rũ.

Ví dụ

> Nhạc này nghe cuốn quá, cảm giác như đang đá lưỡi với lỗ tai tôi vậy.

> Cái đoạn drop của bài này thực sự là một màn đá lưỡi đầy nghệ thuật giữa piano và bass.

> Nghe album mới bằng tai nghe xịn thì đúng là màn đá lưỡi đỉnh cao cho màng nhĩ.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.