Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «thả bả»

Số lượt xem 2
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «thả bả»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Khác với 'thả thính' mang tính nhẹ nhàng, 'thả bả' ám chỉ việc cố tình đưa ra những tín hiệu gây hiểu lầm hoặc quyến rũ một cách có tính toán và mạnh mẽ hơn để khiến đối phương sập bẫy. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực hơn một chút, ám chỉ sự không chân thành hoặc có mục đích trục lợi trong tình cảm. Tuy nhiên, trong giới trẻ, nó cũng đôi khi được dùng để chỉ những màn thả thính 'đẳng cấp cao' khiến người khác không thể cưỡng lại.

Ví dụ

> Bà này chuyên môn đi thả bả khắp nơi xong lại bảo chỉ là bạn bè thôi.

> Coi chừng nó đang thả bả đấy, đừng có mà tin sái cổ rồi lại khổ.


0 Discord

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.