Định nghĩa của «buông thả»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Buông thả" trong ngữ cảnh tình cảm mạng xã hội thường được dùng để chỉ hành động từ bỏ một mối quan hệ hoặc để mặc cho cảm xúc trôi đi mà không còn níu kéo. Khác với nghĩa tiêu cực về lối sống, trong các bình luận âm nhạc, nó diễn tả sự buông tay một cách dứt khoát nhưng đầy đau đớn. Từ này phản ánh tâm trạng của người trong cuộc khi nhận ra không còn hy vọng và chấp nhận để đối phương ra đi. Nó mang sắc thái buồn bã, trầm mặc và có phần cam chịu số phận.
- Ví dụ
-
> Em nói sẽ về nhưng đó chỉ là cái cớ để anh dễ dàng buông thả mối tình này.
> Đôi khi buông thả lại là cách tốt nhất để cả hai tìm thấy hạnh phúc mới.
> Anh không muốn buông thả đâu nhưng đôi tay em đã không còn muốn nắm nữa rồi.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận