Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «bổ đôi»

Số lượt xem 4
Định nghĩa của «bổ đôi»
StatValue
Views4
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Bổ đôi" là một động từ được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc chia cắt một thứ gì đó vốn đang nguyên vẹn thành hai phần tách biệt, thường là tâm trí hoặc tình cảm. Trong ngôn ngữ mạng và lời bài hát, từ này nhấn mạnh sự dứt khoát nhưng đầy đau đớn, khiến đối tượng bị tác động cảm thấy hụt hẫng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc thời gian để tạo nên hình ảnh ẩn dụ về sự tan vỡ. Register của từ này mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong các cuộc hội thoại tâm sự hoặc bình luận về các tác phẩm nghệ thuật buồn.

Ví dụ

> Lời nói của cô ấy như nhát dao bổ đôi trái tim anh thành hai mảnh.

> Ký ức về ngày hôm đó cứ bổ đôi tâm trí tôi, khiến tôi không thể tập trung làm gì.

> Tình yêu của chúng mình bị thực tế bổ đôi, mỗi người giờ đây đi về một hướng khác nhau.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.