Định nghĩa của «phóng khoáng»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 5 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Đây là một từ lóng mỉa mai dùng để ám chỉ những người có lối sống buông thả hoặc quá dễ dãi trong các mối quan hệ tình cảm. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hội nhóm bóc phốt hoặc thảo luận về đời tư của người nổi tiếng trên Facebook và TikTok. Nó mang sắc thái châm biếm sâu cay, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa tích cực về sự rộng lượng trong từ điển tiếng Việt truyền thống.
- Ví dụ
-
> Nhìn bạn này trông có vẻ tri thức mà lối sống phóng khoáng quá, yêu một lúc 3-4 người luôn.
> Đừng có dùng từ phóng khoáng để bao biện cho việc thiếu chung thủy trong tình yêu nữa.
- Mô tả
-
"Phóng khoáng" trong ngữ cảnh lóng của giới trẻ hiện nay, đặc biệt là trên các ứng dụng hẹn hò hoặc hội nhóm kín, thường là mật mã để chỉ việc sẵn sàng chi trả tiền bạc cho các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục (sugar daddy/baby). Đây là một cách nói giảm nói tránh để né tránh sự kiểm duyệt của các nền tảng mạng xã hội về các nội dung nhạy cảm. Người dùng sử dụng từ này để ám chỉ rằng họ có điều kiện kinh tế và sẵn sàng chu cấp cho đối phương nếu đạt được thỏa thuận.
- Ví dụ
-
> Tìm bạn nữ tâm sự, mình rất phóng khoáng về vấn đề tài chính nhé.
> Anh này trông có vẻ phóng khoáng đấy, chắc là dân chơi thứ thiệt rồi.
> Cần tìm một mối quan hệ kín đáo và phóng khoáng tại Sài Gòn.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận