Định nghĩa của «phóng khoáng»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 7 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Phóng khoáng" trong ngữ cảnh lóng của giới trẻ hiện nay, đặc biệt là trên các ứng dụng hẹn hò hoặc hội nhóm kín, thường là mật mã để chỉ việc sẵn sàng chi trả tiền bạc cho các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục (sugar daddy/baby). Đây là một cách nói giảm nói tránh để né tránh sự kiểm duyệt của các nền tảng mạng xã hội về các nội dung nhạy cảm. Người dùng sử dụng từ này để ám chỉ rằng họ có điều kiện kinh tế và sẵn sàng chu cấp cho đối phương nếu đạt được thỏa thuận.
- Ví dụ
-
> Tìm bạn nữ tâm sự, mình rất phóng khoáng về vấn đề tài chính nhé.
> Anh này trông có vẻ phóng khoáng đấy, chắc là dân chơi thứ thiệt rồi.
> Cần tìm một mối quan hệ kín đáo và phóng khoáng tại Sài Gòn.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận