Định nghĩa của «ảo»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Ảo" là một tính từ lóng dùng để mô tả những sự việc, hành động hoặc kết quả phi thực tế, khó tin hoặc vượt xa mong đợi thông thường. Trong game, từ này thường dùng để chỉ những pha xử lý kỹ thuật cực khó hoặc những lỗi game (bug) khiến nhân vật có những hành động kỳ quặc không tuân theo quy luật vật lý. Nó cũng có thể dùng để khen ngợi một thứ gì đó đẹp đến mức ngỡ ngàng hoặc một tình huống diễn ra quá bất ngờ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (khen ngợi sự tài năng) hoặc trung tính (ngạc nhiên trước sự kỳ lạ).
- Ví dụ
-
> Pha drift xe này ảo thật, không hiểu sao có thể lách qua khe hẹp đó được.
> Đồ họa game này nhìn ảo thế, trông cứ như ảnh chụp ngoài đời thực vậy.
> Sao tự nhiên nhân vật bay lên trời luôn rồi, lỗi này nhìn ảo quá đi mất.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận