Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «pressing»

Số lượt xem 2
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «pressing»
StatValue
Views2
Definitions2
First seen2026
Mô tả

Vốn là một thuật ngữ trong bóng đá chỉ việc gây áp lực lên đối phương, từ này đã được cộng đồng mạng Việt Nam biến chuyển thành hành động dùng lý lẽ sắc bén để dồn ép người khác trong một cuộc tranh luận. Người thực hiện 'pressing' thường đưa ra những lập luận không thể chối cãi khiến đối phương rơi vào thế bí hoặc không kịp phản ứng. Nó thể hiện sự lấn lướt về mặt ngôn từ và tư duy phản biện trong các bài đăng gây tranh cãi trên Facebook hoặc TikTok.

Ví dụ

> Ông kia vừa bình luận một câu mà bị cả cộng đồng mạng vào pressing không ngóc đầu lên được.

> Đừng có pressing tôi nữa, tôi biết lỗi của mình rồi mà.


0
Mô tả

"Pressing" là một thuật ngữ bóng đá khác được chuyển hóa thành tiếng lóng để chỉ hành động tấn công dồn dập bằng ngôn từ trong một cuộc tranh luận. Khi một người đưa ra những lập luận sắc bén khiến đối phương không kịp phản kháng, họ được gọi là đang thực hiện cú "pressing" cực mạnh. Từ này thường đi kèm với các cụm từ như "thoát pressing" để chỉ việc xử lý tình huống khéo léo khi bị dồn vào thế bí.

Ví dụ

> Idol vừa có màn pressing antifan cực gắt trên livestream tối qua.

> Bị cả cộng đồng mạng pressing thế này thì chắc không dám ló mặt ra nữa đâu.

> Kỹ năng thoát pressing của ông này đỉnh thật, nói câu nào cứng câu đấy.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.