Định nghĩa của «cux»
0
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Cux" là một cách viết biến thể của từ "cũng" trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong các tin nhắn nhanh hoặc bình luận trên mạng xã hội. Cách viết này thay thế chữ "ng" bằng chữ "x" để tạo cảm giác trẻ trung, phá cách và tiết kiệm thời gian gõ phím. Nó thường xuất hiện trong các cộng đồng game thủ hoặc giới trẻ khi muốn đưa ra ý kiến cá nhận một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng. Tuy nhiên, từ này chỉ nên dùng trong các cuộc hội thoại thân mật vì nó không đúng quy tắc chính tả chuẩn.
- Ví dụ
-
> Con game này đồ họa cux được, không đến nỗi tệ.
> Tui cux định mua bản remake này mà đang đợi sale.
> Game lỗi nhiều quá nhưng chơi với bạn thì cux vui.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận