Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «ncc»

Số lượt xem 5
Định nghĩa của «ncc»
StatValue
Views5
Definitions2
First seen2026
Mô tả

"Ncc" là một từ viết tắt lóng có tính chất thô tục, thường được dùng để bày tỏ sự chê bai thậm tệ hoặc thất vọng tràn trề về chất lượng của một sản phẩm hay dịch vụ. Cụm từ đầy đủ mà nó đại diện thường ám chỉ bộ phận sinh dục nam hoặc những thứ tồi tệ, rẻ tiền. Trên các diễn đàn công nghệ và game, người dùng thường dùng "ncc" để chỉ trích các bản cập nhật lỗi, gameplay tệ hại hoặc cách làm việc của nhà phát hành. Do tính chất khá nặng nề, từ này chủ yếu xuất hiện trong các cộng đồng kín hoặc các bình luận mang tính chất xả stress, không phù hợp cho giao tiếp lịch sự.

Ví dụ

> Game càng ngày làm ncc, cấu hình mạnh cỡ nào vào đá cũng lag tung chảo.

> Cái bản cập nhật mới này đúng là ncc, fix lỗi này lại lòi ra lỗi kia.

> Đừng mua cái máy đó, dùng như ncc ấy, phí tiền lắm.


0
Mô tả

"Như con c" là cách viết tắt của một cụm từ so sánh thô tục liên quan đến bộ phận sinh dục nam, dùng để chê bai chất lượng của một sự vật. Chữ "c" ở đây là viết tắt cho từ nhạy cảm, giúp câu nói bớt thô thiển hơn về mặt hình chữ nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa xúc phạm. Người dùng thường sử dụng nó khi cảm thấy một sản phẩm quá tệ so với số tiền hoặc công sức họ bỏ ra. Đây là cách biểu đạt sự thất vọng mang tính bình dân và có phần nổi loạn trong ngôn ngữ mạng.

Ví dụ

> Game như con c t nói thật đấy, đừng có ai dại mà tải về chơi.

> Hệ thống matchmaking của trò này như con c, toàn xếp mình đấu với cao thủ.

> Đồ họa nhìn phèn như con c, thua xa mấy game ra mắt từ 5 năm trước.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.