Định nghĩa của «súc vật»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Súc vật" trong ngữ cảnh mạng và game không chỉ dùng để chửi bới cá nhân mà còn được dùng như một tính từ mạnh để chỉ trích những thứ cực kỳ tệ hại hoặc gây phẫn nộ. Khi dùng cho một trò chơi hoặc một hệ thống, nó thể hiện sự căm ghét tột độ của người chơi đối với cách hành xử của nhà phát hành hoặc những lỗi game không thể chấp nhận được. Từ này mang sắc thái xúc phạm nặng nề, cho thấy người nói cảm thấy không được tôn trọng như một con người/khách hàng. Nó thường xuất hiện khi người dùng cảm thấy bị lừa dối hoặc bị đối xử bất công bởi các thuật toán trong game.
- Ví dụ
-
> Cái game súc vật này lại hút máu người chơi rồi, toàn bắt nạp tiền mới thắng được.
> AI của đội nhà đá như súc vật, toàn chuyền bóng vào chân đối thủ thôi.
> NPH làm ăn kiểu súc vật, lỗi rõ rành rành ra đấy mà không chịu fix cho người ta.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận