Định nghĩa của «rep»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Rep" là dạng rút gọn của từ tiếng Anh "reply", được cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng rộng rãi như một động từ có nghĩa là trả lời tin nhắn hoặc phản hồi bình luận. Đây là một trong những từ mượn phổ biến nhất, xuất hiện trong hầu hết các nền tảng giao tiếp trực tuyến từ diễn đàn đến các ứng dụng nhắn tin cá nhân. Việc sử dụng "rep" giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và phù hợp với nhịp độ trao đổi thông tin cực nhanh trên internet. Từ này thường được dùng trong các câu yêu cầu, mong đợi sự phản hồi hoặc thông báo về việc đã trả lời một thông tin nào đó.
- Ví dụ
-
Anh ơi nhớ rep bình luận của em nhé, em đã chờ đợi câu trả lời của anh từ sáng đến giờ rồi.
Cô ấy nổi tiếng là người thân thiện khi luôn cố gắng rep hết tin nhắn của người hâm mộ mỗi ngày.
Mình vừa gửi yêu cầu hỗ trợ xong là hệ thống đã rep lại ngay lập tức, dịch vụ thật sự rất nhanh.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận