Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «tém lại»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «tém lại»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Cụm từ "tém lại" trong văn hóa mạng và giao tiếp hàng ngày dùng để nhắc nhở ai đó nên biết điều chỉnh hành vi, giảm bớt sự quá khích, kiêu ngạo hoặc bớt bộc lộ cảm xúc quá lố trước đám đông. Biểu cảm này thường mang sắc thái châm biếm nhẹ nhàng hoặc cảnh cáo thân thiện, khuyên người nghe thu liễm bớt thái độ để tránh gây phản cảm hay chuốc lấy phiền phức. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh vén gọn váy áo, sau đó được mở rộng nghĩa thành việc kiểm soát lời ăn tiếng nói và thái độ cá nhân cho phù hợp với hoàn cảnh. Trong các cộng đồng mạng, giới trẻ cực kỳ ưa chuộng dùng cụm từ này để bình luận về những pha thể hiện quá đà hoặc thiên vị lộ liễu của các cá nhân.

Ví dụ

— Ê, từ nãy đến giờ mày khen crush liên tục 3 tiếng đồng hồ mà không thở à? — Đâu có, tao đang phân tích khách quan tài năng của người ta mà! — Thôi bớt đi, tém lại giùm tao cái chứ nghe nổi da gà quá rồi đấy.

Cô nàng vô tư ngồi giữa văn phòng kể oang oang về chiến tích mua sắm hàng hiệu đắt đỏ mặc cho đồng nghiệp xung quanh đang mệt mỏi chạy deadline, khiến ai nấy chỉ muốn chạy lại ra dấu bảo cô phải tém lại ngay lập tức.

2 BLV thiếu chuyên nghiệp. Biết là fan T1 rồi nhưng tém lại chút

Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.