Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «tụt mood»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «tụt mood»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Tụt mood" là cụm từ lóng kết hợp giữa tiếng Việt và tiếng Anh dùng để mô tả trạng thái tinh thần đột ngột trở nên chán nản, mất hứng thú hoặc hụt hẫng khi đối mặt với điều không như ý. Hiện tượng này thường xảy ra trong các tình huống như lượt xem video tăng chậm, lịch trình bị hoãn hoặc gặp phải những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội. Sắc thái của cụm từ mang tính thân mật, phản ánh sự mệt mỏi tâm lý tạm thời nhưng rất chân thực của cộng đồng mạng trong các hoạt động trực tuyến. Người dùng thường dùng biểu cảm này để chia sẻ cảm xúc với hội nhóm nhằm tìm kiếm sự đồng cảm hoặc động viên từ những người xung quanh để vực dậy tinh thần.

Ví dụ

— Sao nay số lượng tương tác bài đăng cứ giậm chân tại chỗ vậy tụi bây? — Đừng nhắc nữa, nhìn biểu đồ view đứng hình mà tao muốn tụt mood ngang xương luôn. — Thôi nào, dậy làm ly trà sữa rồi chiến tiếp chứ đừng nản chí chứ!

Một nhóm người hâm mộ đang cố gắng cổ vũ lẫn nhau sau khi cảm thấy tụt mood vì lượng truy cập sản phẩm mới không đạt kỳ vọng ban đầu.

2 ngày nay mọingười nản tụt mood quá trời vui lên cày mạnh lên bắt đầu từ ngày mai nhé coi cái album ưng cái bụng quá trời thì chả sợ đứa nào cắn hết á ngày mai phải lấy lại tinh thần nha mọi người bé chi giỏi tài năng thì chả sợ đứa nào cắn album MV lần này mà ko viral thì tiếc lắm

Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.