Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cân tất»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «cân tất»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Cụm từ "cân tất" là một khẩu ngữ quen thuộc trong giới trẻ và cộng đồng game thủ dùng để chỉ khả năng đảm nhận, xử lý hoặc vượt qua mọi tình huống, thể loại hay đối thủ mà không hề nao núng. Cụm từ này ca ngợi sự đa tài, bản lĩnh đỉnh cao hoặc sức mạnh toàn diện của một cá nhân trong công việc, âm nhạc hay trò chơi điện tử. Sắc thái biểu cảm mang tính thán phục, ngợi ca và khẳng định đẳng cấp vượt trội trước mọi thử thách. Người dùng thường dùng từ này để tôn vinh thần tượng hoặc đồng đội khi họ thể hiện phong độ xuất sắc ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ

— Không biết ông hoàng nhạc sến này chuyển sang dòng nhạc Pop điện tử có bị ngợp không ta? — Lo gì chứ, với kỹ năng thượng thừa thì anh nhà chấp hết, cân tất mọi thể loại nhạc luôn!

Nam nghệ sĩ tự tin bước lên sân khấu lớn và dễ dàng chinh phục hàng vạn khán giả bằng một màn trình diễn đa dạng phong cách âm nhạc vô cùng mượt mà.

Thể loại nhạc nào ảnh cũng cân tất . Một nhạc sĩ tài năng Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.