Định nghĩa của «catchy»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Tính từ "catchy" được giới trẻ và cộng đồng yêu âm nhạc sử dụng để miêu tả những giai điệu, bài hát cực kỳ bắt tai, dễ nghe và dễ vương vấn trong đầu ngay từ lần nghe đầu tiên. Những sản phẩm âm nhạc được dán nhãn "catchy" thường có cấu trúc giai điệu nhịp nhàng, phần điệp khúc gây nghiện và nhanh chóng trở thành xu hướng lan truyền rộng rãi. Khi nghe một bài hát mang tính "catchy", người nghe rất dễ bị cuốn theo nhịp điệu, nhún nhảy theo hoặc vô thức ngân hum giai điệu đó cả ngày không dứt. Từ này phản ánh gu thưởng thức âm nhạc hiện đại, ưa chuộng sự tươi mới, sôi động và nhanh gọn của giới trẻ.
- Ví dụ
-
— Bài hát mới ra của nhóm đó nghe cuốn thật sự, cứ lặp đi lặp lại trong đầu mãi thôi. — Công nhận giai điệu quá catchy luôn, bảo sao mới phát hành chưa đầy một ngày mà đã leo thẳng lên top đầu bảng xếp hạng.
Ngồi làm việc cả buổi chiều mà tai cứ văng vẳng giai điệu cực kỳ catchy của bài hát mới phát hành khiến cô nàng không tài nào tập trung nổi vào màn hình máy tính.
— Hít hà giai điệu bài này đúng là đỉnh của chóp, nghe phát dính liền luôn. — Nhạc nhà này sản xuất lúc nào cũng bắt tai và catchy thế này thì bảo sao không nghiện cho được.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận