Định nghĩa của «cuốn»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Cuốn" là cách nói ngắn gọn của "cuốn hút", dùng để chỉ những thứ có sức hấp dẫn mạnh mẽ khiến người ta không thể rời mắt hoặc ngừng theo dõi. Từ này có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau như một bài hát, một bộ phim, một món ăn hay thậm chí là một người có duyên ăn nói. Nó mang sắc thái khen ngợi về khả năng gây nghiện và tạo sự tò mò liên tục cho người trải nghiệm. Trong ngôn ngữ mạng, "cuốn" là một trong những từ phổ biến nhất để đánh giá nhanh chất lượng của một nội dung giải trí.
- Ví dụ
-
> Đoạn của Bảo Anh nghe đi nghe lại hoài luôn ý, má ơi cuốn.
> Bộ phim này nội dung cuốn quá, xem một lèo hết cả chục tập luôn.
> Cách anh ấy kể chuyện nghe cuốn thật sự, ai cũng chăm chú lắng nghe.
- Mô tả
-
"Cuốn" là một tính từ lóng dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ hấp dẫn, lôi cuốn và khiến người ta không thể rời mắt hoặc ngừng tham gia. Từ này gợi hình ảnh người xem hoặc người chơi bị "cuốn" vào một vòng xoáy đam mê, quên hết thời gian và không gian xung quanh. Nó thường được dùng để đánh giá cốt truyện của một bộ phim, lối chơi của một trò chơi điện tử hoặc giai điệu của một bài hát. Khi một thứ được gọi là "cuốn", điều đó đồng nghĩa với việc nó có khả năng gây nghiện cao và mang lại trải nghiệm giải trí tuyệt vời.
- Ví dụ
-
> Game này chơi lúc đầu thấy bình thường mà càng về sau càng cuốn không dứt ra được.
> Cốt truyện của bộ này cuốn vãi, tôi thức cả đêm để xem cho hết.
> Lối chơi turn-based của con game này thực sự rất cuốn, tính toán từng bước một luôn.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận