Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cx»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «cx»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

cx là một từ viết tắt rất phổ biến trong ngôn ngữ mạng và giới trẻ Việt Nam để thay thế cho từ "cũng". Từ này thường xuất hiện trong các bài đánh giá game, bình luận mạng xã hội hoặc tin nhắn nhanh nhằm tiết kiệm thời gian gõ phím. Việc sử dụng cx tạo cảm giác gần gũi, thân mật và mang đậm phong cách trò chuyện trực tuyến của cộng đồng mạng. Dù ngắn gọn nhưng người đọc vẫn hoàn toàn hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa đồng tình hoặc tương tự mà người viết muốn truyền tải.

Ví dụ

— Mấy ông thấy bản cập nhật game mới này thế nào, chơi có ổn không vậy? — Tui chơi thử rồi, thấy mượt phết mà tối ưu cx ngon nữa đó ô.

Sáng ra mở máy lên chơi thử bản update mới, thấy game load nhanh mà đồ họa cx được cải thiện đáng kể nên ngồi cày tới trưa luôn.

tối ưu cx ngon máy nổ mà chơi vẫn ổn đến 40% game hí game vẫn cập nhật đều và lượng content khá đủ để chơi cả đơn lẫn co-op

Source: Steam


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.