Định nghĩa của «ea»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
EAtrong ngữ cảnh game thủ Việt Nam là từ viết tắt của "Early Access" (bản phát hành sớm), chỉ giai đoạn trò chơi được đưa lên nền tảng phân phối khi vẫn đang trong quá trình phát triển hoàn thiện. Thuật ngữ này thường được cộng đồng game thủ sử dụng khi so sánh chất lượng, nội dung và độ ổn định giữa các phiên bản thử nghiệm sớm với phiên bản chính thức 1.0. Việc dùngEAgiúp người chơi nhanh chóng định hình được trạng thái sản phẩm mà không cần phải gõ đầy đủ tên tiếng Anh dài dòng. Cụm từ này phản ánh rõ văn hóa thảo luận chuyên môn quen thuộc trong các bài đánh giá trên Steam. - Ví dụ
-
— Trò này lúc trước mua từ hồi còn thử nghiệm không biết bây giờ ra bản chính thức có khá hơn không nhỉ? — Ông yên tâm vào chiến đi, game bản 1.0 này chơi cuốn hơn bản EA rất đáng tiền luôn đấy.
Sau bao nhiêu tháng chờ đợi game thoát khỏi giai đoạn thử nghiệm sớm, cuối cùng game thủ cũng được trải nghiệm phiên bản hoàn thiện mượt mà hơn hẳn thời kỳ EA đầy rẫy lỗi vặt.
game bản 1.0 này chơi cuốn hơn bản EA rất đáng tiền
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận