Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «hắc mã»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «hắc mã»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Hắc mã" là một thuật ngữ mượn từ tiếng Hán Việt (chỉ ngựa ô) được dùng trong giới giải trí và thể thao để chỉ những nhân tố bất ngờ vươn lên mạnh mẽ, vượt qua các đối thủ mạnh khác để đạt thành tích cao trong một cuộc thi. Từ này mô tả những cá nhân hoặc đội ngũ ban đầu không được đánh giá quá cao nhưng càng thi đấu càng bứt phá, tạo ra những màn lội ngược dòng ngoạn mục. Sự xuất hiện của "hắc mã" mang lại làn gió mới, sự kịch tính và bất ngờ cho toàn bộ chương trình hoặc giải đấu. Giới trẻ và người hâm mộ thường dùng từ này để cổ vũ và tung hô những tài năng tiềm ẩn.

Ví dụ

— Ban đầu tao cứ nghĩ đội đó chỉ vào thi cho vui thôi chứ không có cửa đi sâu đâu. — Ai ngờ càng thi họ càng tỏa sáng, đúng là hắc mã của mùa giải năm nay rồi chứ đùa đâu. — Công nhận, nhìn họ bứt phá từng vòng mà nể phục thật sự luôn đấy.

Tiết mục đầy bùng nổ ở vòng công diễn đã chính thức đưa nhóm nhạc nam trở thành chú hắc mã nặng ký cho ngôi vị quán quân.

— Theo mày thì bảng đấu này ai sẽ là người đi tiếp vào vòng trong? — Tao đặt cửa cho ông tướng kia, dạo này tiến bộ vượt bậc, đích thực là hắc mã giấu bài từ đầu mùa.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.