Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «nhân tố bí ẩn»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «nhân tố bí ẩn»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Nhân tố bí ẩn" dùng để chỉ một cá nhân hoặc một yếu tố nào đó có khả năng gây bất ngờ lớn vì chưa được bộc lộ hết năng lực ngay từ đầu. Trong các cuộc thi hoặc dự án, đây là những đối tượng có thể làm thay đổi cục diện nhờ vào tài năng tiềm ẩn của mình. Từ này mang sắc thái tò mò, kỳ vọng và tạo nên sự kịch tính cho người theo dõi. Nó ám chỉ rằng đối tượng đó vẫn còn nhiều "vũ khí" chưa tung ra và sẽ khiến mọi người phải kinh ngạc trong tương lai.

Ví dụ

> Em ấy đúng là một nhân tố bí ẩn của mùa giải năm nay, càng vào sâu càng hay.

> Trong đội hình này, mình đánh giá anh ấy là nhân tố bí ẩn sẽ gây đột biến.

> Đừng coi thường những nhân tố bí ẩn, họ thường là người tạo nên bất ngờ phút chót.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.