Định nghĩa của «cố chấp nội tại»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này mô tả một trạng thái tâm lý bướng bỉnh, bảo thủ một cách cực đoan xuất phát từ bản chất bên trong của một cá nhân. Nó thường được dùng để trêu chọc những người dù biết mình sai hoặc đang gặp khó khăn nhưng vẫn nhất quyết không thay đổi ý định hay nghe lời khuyên. Thuật ngữ 'nội tại' mượn từ ngôn ngữ game (passive skill) để nhấn mạnh rằng sự cố chấp này là một kỹ năng có sẵn, không cần kích hoạt. Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính hài hước cho sự cứng đầu.
- Ví dụ
-
> Biết là đường tắc mà nó vẫn lao vào, đúng là cái sự cố chấp nội tại không bỏ được.
> Đừng khuyên nó nữa, nó có kỹ năng cố chấp nội tại level max rồi.
> Dù bị từ chối mười lần nhưng anh ta vẫn kiên trì theo đuổi, đúng là sức mạnh của cố chấp nội tại.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Từ tương tự
- nội tại
- cố chấp
- nội nội ngoại ngoại
- nằm im chịu trận
- cố tình hay cố ý
- nằm im hưởng thụ
- bất lực thực sự
- cố tình
- hướng nội part-time hướng ngoại deadline
- nhân tố bí ẩn
- bất lực toàn tập
- mắc cái gì
- thao túng tâm lý
- hướng nội part-time
- hướng nội online
- tư duy ngược
- tự luyến
- cái nết đánh chết cái đẹp
- mắc phong long
Bình luận