Định nghĩa của «out chart»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Out chart" là thuật ngữ tiếng lóng trong lĩnh vực âm nhạc và giải trí chỉ việc một bài hát, album hoặc sản phẩm nghệ thuật bị rớt khỏi các bảng xếp hạng âm nhạc uy tín. Cụm từ này kết hợp giữa từ tiếng Anh "out" (ngoài, bị loại ra) và "chart" (bảng xếp hạng) để phản ánh thực tế khi sản phẩm không còn duy trì được lượng tương tác hay lượt nghe đủ cao để trụ hạng. Cộng đồng fan thường dùng từ này với cảm giác tiếc nuối, lo lắng hoặc dùng làm động lực để cùng nhau cày view, đẩy tương tác cho thần tượng. Đây là một khái niệm rất quen thuộc trong văn hóa fandom hiện đại tại Việt Nam khi theo dõi thành tích của các nghệ sĩ.
- Ví dụ
-
— Mấy bài ra mắt lâu rồi mà không tranh thủ giữ nhiệt thì sắp đến lúc out chart đến nơi luôn đó mọi người ơi. — Yên tâm đi, FC đang lên kế hoạch cày view xuyên đêm để giữ vững vị trí top đầu rồi đây này.
Nhìn đứa con tinh thần mà mình yêu thích bất ngờ rớt hạng và chuẩn bị out chart khiến cho cả cộng đồng fan được một phen đứng ngồi không yên.
Ngày nào cũng nghe nhé mn, 2 bài trên ra lâu r sẽ đến thời gian out chart, mình giữ vững nha Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận