Định nghĩa của «ty»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Ty" là từ viết tắt cách điệu từ cụm từ "tình yêu" trong tiếng Việt, được dùng làm từ gọi thân mật hoặc biệt danh để xưng hô với bạn bè, người yêu hoặc những người thân thiết trên mạng xã hội. Từ này xuất hiện nhiều trong các bài đăng chào buổi sáng, chúc ngủ ngon hoặc trò chuyện hàng ngày nhằm tạo không khí gần gũi, ngọt ngào và dễ thương. Giới trẻ thường dùng "ty" hoặc số nhiều "các ty" để bày tỏ tình cảm, sự quan tâm ấm áp đến hội bạn thân hoặc cộng đồng của mình. Cách viết ngắn gọn này giúp câu chữ trở nên gọn gàng, trẻ trung và mang đậm phong cách nhắn tin nhanh của thế hệ gen Z.
- Ví dụ
-
— Chúc các ty một ngày mới tràn đầy năng lượng và gặp nhiều may mắn nha! — Cảm ơn bấy bì nhé, chúc ty mau ăn chóng lớn và sớm thoát ếch nha. — Huhu nghe cảm động quá, yêu các ty nhất trên đời luôn.
Cô nàng vừa mở mắt ra đã vội vàng đăng một dòng trạng thái dài kèm theo bức ảnh selfie lung linh để gửi lời chào buổi sáng ngọt ngào đến toàn thể các ty trên phây búc.
Ngày mới thật nhiều hạnh phúc nha các ty ... Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận