Định nghĩa của «ti tí»
0
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Ti tí" là một từ láy dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể hoặc chỉ một chút xíu. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi có chút nũng nịu hoặc dùng để giảm nhẹ mức độ của một sự việc nào đó (như việc mất tiền hoặc tốn kém). Trong các giao dịch hoặc đánh giá dịch vụ, người ta dùng "ti tí" để chỉ những khoản phí phụ thu nhỏ hoặc những thay đổi rất ít. Nó thường được sử dụng trong văn nói hằng ngày hoặc các bình luận thân mật trên mạng.
- Ví dụ
-
>Game này có nạp tiền nhưng chỉ mất ti tí thôi, không ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm.
>Cho mình xin ti tí thời gian để hoàn thành nốt công việc này nhé.
>Cái áo này hơi rộng một ti tí ở phần vai nhưng nhìn chung vẫn rất đẹp.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận