Định nghĩa của «củ nghệ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Củ nghệ" là một cách nói lái hoặc biến tấu từ chữ "nghệ thuật" để chỉ những thứ có tính thẩm mỹ cao, độc đáo hoặc mang đậm dấu ấn cá nhân của người nghệ sĩ. Từ này thường được dùng với thái độ khen ngợi một cách hóm hỉnh và thoải mái, không quá trang trọng như khi dùng từ gốc. Nó có thể dùng để chỉ một khung hình đẹp trong MV, một góc phố trong game hoặc cách phối đồ của một ai đó. Khi gọi một thứ gì đó là "củ nghệ", người nói đang công nhận giá trị sáng tạo và sự đầu tư kỹ lưỡng về mặt hình ảnh hoặc tư duy của tác phẩm đó.
- Ví dụ
-
> MV lần này của Kiều Anh làm hình ảnh nhìn củ nghệ thực sự, xem mà không rời mắt được.
> Cách ông này edit video nhìn củ nghệ quá, đúng là dân chuyên nghiệp có khác.
> Góc làm việc của bạn nhìn củ nghệ thế, nhìn vào là thấy có cảm hứng sáng tạo ngay.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận