Định nghĩa của «chill»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Chill" là một từ lóng mượn từ tiếng Anh, được giới trẻ và cộng đồng game thủ Việt Nam sử dụng để chỉ trạng thái thư giãn, thoải mái, thả lỏng tinh thần sau những giờ phút căng thẳng. Từ này thường được gắn liền với những tựa game nhẹ nhàng, phong cảnh đẹp hoặc âm nhạc du dương mang lại cảm giác bình yên, không áp lực cạnh tranh. Trong văn hóa mạng, chill còn dùng như một tính từ để mô tả không gian, bầu không khí hoặc lối sống chậm rãi, tận hưởng từng khoảnh khắc của hiện tại. Sự phổ biến của từ này phản ánh nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng và giải tỏa áp lực tâm lý trong cuộc sống hiện đại của người trẻ.
- Ví dụ
-
— Hôm nay deadline ngập mặt mệt mỏi quá, tối nay có kèo nào nhẹ nhàng không ae? — Ra quán cà phê góc phố ngồi nghe nhạc acoustic rồi làm ly trà đào chill hết nấc đi ông ơi. — Ý kiến hợp lý đấy, đi luôn kẻo lỡ giờ.
Sau một tuần làm việc vất vả với hàng tá công việc dồn dập, anh chàng quyết định mở một tựa game mô phỏng câu cá nhẹ nhàng lên để chill một mình trong căn phòng tối ấm cúng.
Chơi cùng ae vui cực - recommend cho ae - game chill giải trí - flashback những kỉ niệm khi xưa chơi CSGO - CF
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận