Định nghĩa của «hôi cúp»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Hôi cúp" là thuật ngữ châm mỉm chỉ hành động được hưởng vinh quang, nhận huy chương hoặc nâng cao cúp vô địch một cách dễ dàng mà không đóng góp nhiều công sức vào chiến thắng chung của tập thể. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thể thao, bóng đá hoặc thể thao điện tử khi một thành viên dự bị hoặc cầu thủ ít khi ra sân nhưng vẫn nhận được danh hiệu cao quý cùng đồng đội. Cộng đồng mạng dùng cụm từ này với sắc thái mỉa mai, trêu chọc những cá nhân "ngồi mát ăn bát vàng" trong các trận chung kết lớn. Sự xuất hiện của từ này phản ánh góc nhìn hài hước nhưng cay đắng của fan hâm mộ đối với đóng góp thực tế của từng cá nhân trong đội hình.
- Ví dụ
-
— Trận chung kết vừa rồi bạn ấy có được ra sân phút nào đâu mà cũng có cúp mang về kìa. — Công nhận đỉnh cao nghệ thuật hôi cúp chứ đóng góp gì cho đội bóng đâu mày.
Hình ảnh cầu thủ ngồi dự bị suốt cả mùa giải nhưng vẫn hớn hở chạy ra sân hôi cúp cùng đồng đội đã trở thành chủ đề chế ảnh hài hước trên các hội nhóm bóng đá.
Hôm nay t1 xiếc không? Mà là xiếc Tuất. Chiến thắng tuyệt đối cho kẻ mạnh. Nhưng thằng hôi cup thấy rõ
Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận