Định nghĩa của «nhá hàng»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Nhá hàng" là cụm từ chỉ hành động hé lộ trước một phần nhỏ của sản phẩm, thông tin hoặc dự án sắp ra mắt nhằm thu hút sự chú ý và tạo sự tò mò cho công chúng. Thuật ngữ này rất phổ biến trong giới giải trí, nghệ thuật và kinh doanh khi các nghệ sĩ hoặc nhãn hàng muốn hâm nóng tên tuổi trước ngày phát hành chính thức. Hành động nhá hàng có thể thông qua các đoạn video ngắn, hình ảnh hậu trường hoặc bản demo âm nhạc được chia sẻ trên mạng xã hội. Việc này giúp đo lường mức độ quan tâm của khán giả đồng thời tạo hiệu ứng truyền thông lan tỏa mạnh mẽ.
- Ví dụ
-
— Ê, MV mới của ca sĩ đó khi nào ra mắt vậy mày? — Tao thấy mới nhá hàng có vài giây giai điệu trên TikTok mà dân tình đã đứng ngồi không yên rồi.
Đạo diễn vừa tung ra đoạn video nhá hàng dài chưa đầy mười giây đã khiến cộng đồng mạng được một phen bàn tán sôi nổi khắp các diễn đàn.
Bài này ảnh nhá hàng trên live vậy mà trở thành bài hot nhất album luôn.
Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận